失調
しっちょう
Nghĩa: Rối loạn, mất cân bằng, không điều hòa được (thường dùng để chỉ sự rối loạn chức năng của cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể)
Loại: Danh từ (cũng có thể dùng làm động từ する動詞)
Ví dụ 1
電解質失調は、血液検査でカリウムやナトリウムの値を見ることで診断されます。
Rối loạn điện giải được chẩn đoán bằng cách xem xét các giá trị kali và natri trong xét nghiệm máu.
Ví dụ 2
血液検査の結果から、ホルモンバランスの失調が示唆されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có dấu hiệu rối loạn cân bằng hormone.