和らげる
やわらげる
Nghĩa: Làm dịu đi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
痛みを和らげる。
Làm dịu cơn đau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
やわらげる
Nghĩa: Làm dịu đi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
痛みを和らげる。
Làm dịu cơn đau.
かんわ
Nghĩa: sự làm dịu mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc quy định; sự nới lỏng
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
薬を使って患者の痛みを緩和した。
Thuốc được dùng để làm dịu cơn đau của bệnh nhân.
Ví dụ 2
政府は入国制限を段階的に緩和した。
Chính phủ từng bước nới lỏng hạn chế nhập cảnh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.