態々
わざわざ
Nghĩa: Cất công
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
わざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã cất công đến đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わざわざ
Nghĩa: Cất công
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
わざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã cất công đến đây.
あえて
Nghĩa: dám hoặc cố tình làm dù biết việc đó khó, không cần thiết hay dễ gây phản đối
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
皆が反対する中、敢えて自分の意見を言った。
Giữa lúc mọi người phản đối, tôi đã mạnh dạn nói ra ý kiến của mình.
Ví dụ 2
言いにくいことを敢えて言う。
Cố tình nói ra những điều khó nói.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.