しぶとい
Nghĩa: Ngoan cường, kiên trì, lì lợm
Loại: Tính từ đuôi い
Ví dụ 1
しぶとい雑草(ざっそう)を抜(ぬ)く。
Nhổ những cây cỏ dại lì lợm.
Ví dụ 2
しぶとく生(い)き残(のこ)る。
Sống sót một cách ngoan cường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Ngoan cường, kiên trì, lì lợm
Loại: Tính từ đuôi い
Ví dụ 1
しぶとい雑草(ざっそう)を抜(ぬ)く。
Nhổ những cây cỏ dại lì lợm.
Ví dụ 2
しぶとく生(い)き残(のこ)る。
Sống sót một cách ngoan cường.
ねばりづよい
Nghĩa: bền bỉ, không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng đến cùng
Loại: Tính từ い
Ví dụ 1
粘り強い交渉の末、合意に達した。
Sau quá trình đàm phán bền bỉ, hai bên đạt thỏa thuận.
Ví dụ 2
彼女は粘り強く問題の原因を調べた。
Cô ấy kiên trì điều tra nguyên nhân vấn đề.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.