ばかばかしい
Nghĩa: Ngớ ngẩn, vớ vẩn
Loại: Tính từ đuôi い
Ví dụ 1
そんなばかばかしい噂(うわさ)は信(しん)じない。
Tôi không tin vào mấy lời đồn ngớ ngẩn vớ vẩn đó đâu.
Ví dụ 2
ばかばかしいほど高(たか)い。
Đắt đến mức vô lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Ngớ ngẩn, vớ vẩn
Loại: Tính từ đuôi い
Ví dụ 1
そんなばかばかしい噂(うわさ)は信(しん)じない。
Tôi không tin vào mấy lời đồn ngớ ngẩn vớ vẩn đó đâu.
Ví dụ 2
ばかばかしいほど高(たか)い。
Đắt đến mức vô lý.
おろか
Nghĩa: ngu ngốc, thiếu suy xét và không khôn ngoan
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
感情だけで重要な契約を断るのは愚かな判断だ。
Từ chối hợp đồng quan trọng chỉ vì cảm xúc là một quyết định ngu ngốc.
Ví dụ 2
同じ過ちを何度も繰り返すのは愚かなことだ。
Lặp đi lặp lại cùng một sai lầm là việc ngu ngốc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.