何でも
なんでも
Nghĩa: bất cứ điều gì; theo những gì nghe được, nghe nói rằng
Loại: Đại từ / Trạng từ
Ví dụ 1
何でも、社長が来月辞任するそうだ。
Nghe nói giám đốc sẽ từ chức vào tháng sau.
Ví dụ 2
困ったことがあれば何でも相談してください。
Nếu gặp khó khăn, hãy trao đổi bất cứ chuyện gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
なんでも
Nghĩa: bất cứ điều gì; theo những gì nghe được, nghe nói rằng
Loại: Đại từ / Trạng từ
Ví dụ 1
何でも、社長が来月辞任するそうだ。
Nghe nói giám đốc sẽ từ chức vào tháng sau.
Ví dụ 2
困ったことがあれば何でも相談してください。
Nếu gặp khó khăn, hãy trao đổi bất cứ chuyện gì.
なんなりと
Nghĩa: bất cứ điều gì; cứ tự nhiên yêu cầu hoặc lựa chọn tùy ý
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
ご質問があれば何なりとお尋ねください。
Nếu có câu hỏi, xin cứ hỏi bất cứ điều gì.
Ví dụ 2
私にできることなら何なりとお申し付けください。
Việc gì tôi làm được thì xin cứ giao cho tôi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.