激励
げきれい
Nghĩa: sự khích lệ, cổ vũ mạnh mẽ; động viên người khác tiếp tục nỗ lực
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
監督の激励を受け、選手たちは再び集中した。
Nhận được lời khích lệ của huấn luyện viên, các cầu thủ tập trung trở lại.
Ví dụ 2
被災地へ多くの激励の手紙が届いた。
Nhiều lá thư động viên đã được gửi tới vùng bị thiên tai.