もたれかかる
Nghĩa: tựa hẳn, dựa người vào; ngả người lên một vật hoặc người khác
Loại: Động từ
Ví dụ 1
疲れたので、椅子の背にもたれかかった。
Vì mệt, tôi ngả người vào lưng ghế.
Ví dụ 2
子どもは母親にもたれかかって眠っていた。
Đứa trẻ ngủ trong tư thế dựa vào mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: tựa hẳn, dựa người vào; ngả người lên một vật hoặc người khác
Loại: Động từ
Ví dụ 1
疲れたので、椅子の背にもたれかかった。
Vì mệt, tôi ngả người vào lưng ghế.
Ví dụ 2
子どもは母親にもたれかかって眠っていた。
Đứa trẻ ngủ trong tư thế dựa vào mẹ.
よりかかる
Nghĩa: tựa hoặc dựa cơ thể vào vật khác; dựa dẫm vào người khác về tinh thần hoặc đời sống
Loại: Động từ
Ví dụ 1
疲れたので壁に寄りかかって休んだ。
Vì mệt, tôi tựa vào tường để nghỉ.
Ví dụ 2
いつまでも親に寄りかかって生活するわけにはいかない。
Không thể mãi dựa dẫm vào cha mẹ để sống.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.