圧倒的
あっとうてき
Nghĩa: áp đảo, vượt trội hoàn toàn về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
相手チームは圧倒的な強さで優勝した。
Đội đối thủ vô địch với sức mạnh áp đảo.
Ví dụ 2
新製品は圧倒的な支持を集めている。
Sản phẩm mới đang nhận được sự ủng hộ vượt trội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あっとうてき
Nghĩa: áp đảo, vượt trội hoàn toàn về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
相手チームは圧倒的な強さで優勝した。
Đội đối thủ vô địch với sức mạnh áp đảo.
Ví dụ 2
新製品は圧倒的な支持を集めている。
Sản phẩm mới đang nhận được sự ủng hộ vượt trội.
だんぜん
Nghĩa: Hơn hẳn, áp đảo, rõ ràng
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
肉より魚の方が断然好きだ。
So với thịt thì tôi thích cá hơn hẳn.
Ví dụ 2
効果が断然違う。
Hiệu quả khác biệt một cách áp đảo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.