Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

圧倒的 và 断然: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

圧倒的

あっとうてき

Nghĩa: áp đảo, vượt trội hoàn toàn về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

相手チームは圧倒的な強さで優勝した。

Đội đối thủ vô địch với sức mạnh áp đảo.

Ví dụ 2

新製品は圧倒的な支持を集めている。

Sản phẩm mới đang nhận được sự ủng hộ vượt trội.

Xem trang chi tiết 圧倒的 →

B

断然

だんぜん

Nghĩa: Hơn hẳn, áp đảo, rõ ràng

Loại: Trạng từ

Ví dụ 1

肉より魚の方が断然好きだ。

So với thịt thì tôi thích cá hơn hẳn.

Ví dụ 2

効果が断然違う。

Hiệu quả khác biệt một cách áp đảo.

Xem trang chi tiết 断然 →

圧倒的 và 断然 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút