Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

還元 và 蓄積: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

還元

かんげん

Nghĩa: sự đưa trở lại trạng thái gốc; hoàn trả lợi ích; phản ứng khử trong hóa học

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

利益の一部を利用者に還元する。

Một phần lợi nhuận được hoàn trả cho người sử dụng.

Ví dụ 2

酸化物を還元して金属を取り出す。

Người ta khử oxit để thu lấy kim loại.

Xem trang chi tiết 還元 →

B

蓄積

ちくせき

Nghĩa: sự tích lũy dần kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu, chất hoặc mệt mỏi theo thời gian

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

長年にわたって蓄積されたデータを分析した。

Chúng tôi phân tích dữ liệu được tích lũy trong nhiều năm.

Ví dụ 2

疲労が蓄積すると、判断力が低下する。

Khi mệt mỏi tích tụ, khả năng phán đoán sẽ suy giảm.

Xem trang chi tiết 蓄積 →

還元 và 蓄積 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút