利益の一部を利用者に還元する。
Một phần lợi nhuận được hoàn trả cho người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đưa trở lại trạng thái gốc; hoàn trả lợi ích; phản ứng khử trong hóa học
還元 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đưa trở lại trạng thái gốc; hoàn trả lợi ích; phản ứng khử trong hóa học.
Cách đọc là かんげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんげん
Hán Việt: HOÀN NGUYÊN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
利益の一部を利用者に還元する。
Một phần lợi nhuận được hoàn trả cho người sử dụng.
酸化物を還元して金属を取り出す。
Người ta khử oxit để thu lấy kim loại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.