いやに
Nghĩa: một cách lạ thường, bất thường đến mức gây chú ý hoặc khó chịu
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
今日はいやに静かだが、何かあったのだろうか。
Hôm nay yên tĩnh lạ thường, không biết có chuyện gì xảy ra.
Ví dụ 2
彼は朝からいやに機嫌がいい。
Từ sáng anh ấy đã vui vẻ một cách khác thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: một cách lạ thường, bất thường đến mức gây chú ý hoặc khó chịu
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
今日はいやに静かだが、何かあったのだろうか。
Hôm nay yên tĩnh lạ thường, không biết có chuyện gì xảy ra.
Ví dụ 2
彼は朝からいやに機嫌がいい。
Từ sáng anh ấy đã vui vẻ một cách khác thường.
Nghĩa: quá mức hoặc khác thường một cách nổi bật
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
今日はやけに暑く感じる。
Hôm nay tôi cảm thấy nóng khác thường.
Ví dụ 2
彼はその話題にやけに詳しかった。
Anh ấy hiểu quá rõ về chủ đề đó một cách đáng ngạc nhiên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.