愚か
おろか
Nghĩa: ngu ngốc, thiếu suy xét và không khôn ngoan
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
感情だけで重要な契約を断るのは愚かな判断だ。
Từ chối hợp đồng quan trọng chỉ vì cảm xúc là một quyết định ngu ngốc.
Ví dụ 2
同じ過ちを何度も繰り返すのは愚かなことだ。
Lặp đi lặp lại cùng một sai lầm là việc ngu ngốc.