早い段階で専門家に相談したのは賢明な判断だった。
Việc tham khảo chuyên gia từ sớm là một quyết định sáng suốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sáng suốt, khôn ngoan và hợp lý
賢明 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sáng suốt, khôn ngoan và hợp lý.
Cách đọc là けんめい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんめい
Hán Việt: Hiền Minh
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
早い段階で専門家に相談したのは賢明な判断だった。
Việc tham khảo chuyên gia từ sớm là một quyết định sáng suốt.
健康を優先して休むのが賢明だ。
Ưu tiên sức khỏe và nghỉ ngơi là lựa chọn sáng suốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.