莫大
ばくだい
Nghĩa: vô cùng lớn về tiền bạc, số lượng hoặc quy mô
Loại: Danh từ / Tính từ na
Ví dụ 1
新しい設備の導入には莫大な費用がかかる。
Việc đưa thiết bị mới vào cần một khoản chi phí khổng lồ.
Ví dụ 2
調査では莫大な量の資料を確認した。
Cuộc điều tra đã kiểm tra một lượng tài liệu cực lớn.