絡む
からむ
Nghĩa: quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
Ví dụ 2
複数の会社が絡む複雑な事件だ。
Đây là vụ việc phức tạp liên quan tới nhiều công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
からむ
Nghĩa: quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
Ví dụ 2
複数の会社が絡む複雑な事件だ。
Đây là vụ việc phức tạp liên quan tới nhiều công ty.
とける
Nghĩa: tự tan hoặc được tháo gỡ; vấn đề, bí ẩn hay căng thẳng được giải quyết
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
暖かくなり、山の雪が解け始めた。
Trời ấm lên và tuyết trên núi bắt đầu tan.
Ví dụ 2
説明を聞いて、長年の疑問がようやく解けた。
Sau khi nghe giải thích, thắc mắc nhiều năm cuối cùng đã được giải đáp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.