細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác
絡む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác.
Cách đọc là からむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からむ
Hán Việt: LẠC
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
複数の会社が絡む複雑な事件だ。
Đây là vụ việc phức tạp liên quan tới nhiều công ty.
Từ gần nghĩa: 関わる
Từ trái nghĩa: 解ける
Liên quan: 絡める, 絡み
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.