Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

見事 và 拙い: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

見事

みごと

Nghĩa: xuất sắc, đáng khâm phục; hoàn toàn và gọn gàng đến mức gây ấn tượng

Loại: Tính từ na

Ví dụ 1

選手は見事な演技で優勝した。

Vận động viên giành chức vô địch bằng phần trình diễn xuất sắc.

Ví dụ 2

難しい問題を見事に解決した。

Anh ấy đã giải quyết vấn đề khó một cách hoàn hảo.

Xem trang chi tiết 見事 →

B

拙い

つたない

Nghĩa: kém thành thạo, vụng về hoặc chưa tinh tế về kỹ năng, lời nói, văn chương hay cách thể hiện

Loại: Tính từ đuôi い

Ví dụ 1

拙い日本語ですが、一生懸命話します。

Tuy tiếng Nhật của tôi còn vụng về nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức để nói.

Ví dụ 2

拙い説明ではありますが、最後まで聞いてください。

Dù phần giải thích còn vụng về, xin hãy lắng nghe đến cuối.

Xem trang chi tiết 拙い →

見事 và 拙い khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút