Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

捕らえる và 放つ: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

捕らえる

とらえる

Nghĩa: bắt giữ hoặc nắm chắc; thu hút mạnh sự chú ý, cảm xúc hay lòng người

Loại: Động từ

Ví dụ 1

警察は逃走中の容疑者を駅で捕らえた。

Cảnh sát bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn tại nhà ga.

Ví dụ 2

その映画は美しい映像で観客の心を捕らえた。

Bộ phim thu hút lòng khán giả bằng những hình ảnh đẹp.

Xem trang chi tiết 捕らえる →

B

放つ

はなつ

Nghĩa: phóng, bắn hoặc thả ra; phát ra ánh sáng, âm thanh, mùi hay lời nói mạnh mẽ

Loại: Động từ nhóm 1

Ví dụ 1

太陽が強い光を放っている。

Mặt trời đang tỏa ra ánh sáng mạnh.

Ví dụ 2

選手は的に向かって矢を放った。

Vận động viên bắn mũi tên về phía bia.

Xem trang chi tiết 放つ →

捕らえる và 放つ khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút