偏る
かたよる
Thiên vị, mất cân bằng
Hán Việt: THIÊN
栄養が偏る。
Dinh dưỡng mất cân bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 偏 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 偏る (かたよる) – Thiên vị, mất cân bằng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
偏る → かたよる
偏差 → へんさ
偏見 → へんけん
栄養が偏る → えいようがかたよる
4 mục hiển thị
かたよる
Thiên vị, mất cân bằng
Hán Việt: THIÊN
栄養が偏る。
Dinh dưỡng mất cân bằng.
へんさ
Độ lệch, sai lệch (so với tiêu chuẩn, giá trị trung bình). Trong xây dựng, thường là độ lệch kích thước, cao độ, vị trí.
Hán Việt: Biên Sai
コンクリートの打設高にわずかな偏差が見られます。
Có một chút sai lệch về cao độ đổ bê tông.
へんけん
Thành kiến, định kiến.
Hán Việt: Thiên Kiến
彼の両親は、私の職業に対して偏見を持っていた。
Bố mẹ anh ấy có thành kiến với nghề nghiệp của tôi.
えいようがかたよる
dinh dưỡng bị lệch/mất cân bằng
Hán Việt: VINH DƯỠNG THIÊN
生活費の話で「栄養が偏る」を確認した。
Tôi dùng “栄養が偏る” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.