全て
すべて
toàn bộ, tất cả
全ての学生が参加した。
Tất cả học sinh đã tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 全 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 全て (すべて) – toàn bộ, tất cả.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
全て → すべて
全身 → ぜんしん
全力 → ぜんりょく
全体 → ぜんたい
全滅 → ぜんめつ
安全 → あんぜん
16 mục hiển thị
すべて
toàn bộ, tất cả
全ての学生が参加した。
Tất cả học sinh đã tham gia.
ぜんしん
Toàn thân
Hán Việt: TOÀN THÂN
全身が痛い。
Toàn thân đau nhức.
ぜんりょく
toàn lực, hết sức
この資料では、全力について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về toàn lực, hết sức.
ぜんたい
toàn bộ
この資料では、全体について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về toàn bộ.
ぜんめつ
Tiêu diệt hoàn toàn
Hán Việt: Toàn Diệt
敵(てき)が全滅(ぜんめつ)した。
Kẻ địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn.
あんぜん
An toàn
Hán Việt: An Toàn
安全(あんぜん)第一(だいいち)。
An toàn là trên hết.
まったく
Hoàn toàn
Hán Việt: TOÀN
全く問題ない。
Hoàn toàn không có vấn đề gì.
ぜん〜
toàn, tất cả; đặt trước danh từ để chỉ toàn bộ phạm vi
全社員にメールを送った。
Tôi gửi email cho toàn bộ nhân viên.
ぜんしん
toàn thân, cả cơ thể
運動した翌日は全身が筋肉痛だった。
Ngày hôm sau khi tập, cả người tôi đau cơ.
ぜんせかい
toàn thế giới
Hán Việt: TOÀN THẾ GIỚI
このニュースは全世界に配信された。
Tin tức này đã được phát đi khắp thế giới.
ぜんにほん
toàn Nhật Bản
Hán Việt: TOÀN NHẬT BẢN
全日本の大会で優勝することが彼の目標だ。
Mục tiêu của anh ấy là vô địch giải toàn Nhật Bản.
ぜんがくせい
toàn bộ học sinh/sinh viên
Hán Việt: TOÀN HỌC SINH
全学生を対象にアンケートを行った。
Nhà trường đã khảo sát toàn bộ sinh viên.
ぜんせきにん
toàn bộ trách nhiệm
Hán Việt: TOÀN TRÁCH NHIỆM
この失敗の全責任を私一人で負う必要はない。
Không cần một mình tôi gánh toàn bộ trách nhiệm cho thất bại này.
あんぜんたい
Dây an toàn, đai an toàn (dùng khi làm việc trên cao)
Hán Việt: An toàn đới
高所作業を行う際は、必ず安全帯を着用しなさい。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy chắc chắn đeo dây an toàn.
あんぜんもう
Lưới an toàn (lưới dùng để hứng vật rơi hoặc ngăn người té ngã).
Hán Việt: An Toàn Võng
作業現場では、落下物防止のため安全網を設置します。
Tại công trường, chúng tôi lắp đặt lưới an toàn để ngăn vật rơi.
ぜんかもく
tất cả các môn học, toàn bộ môn thi
今学期は全科目で合格点を取った。
Học kỳ này tôi đạt điểm đỗ ở tất cả các môn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.