慮
りょ
suy nghĩ, cân nhắc
Hán Việt: lự
遠慮(えんりょ)なく言ってください
Hãy nói thẳng ra, đừng ngần ngại
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 慮 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 慮 (りょ) – suy nghĩ, cân nhắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
慮 → りょ
考慮 → こうりょ
製慮 → せいりょ
遠慮 → えんりょ
考慮する → こうりょする
考慮事項 → こうりょじこう
8 mục hiển thị
りょ
suy nghĩ, cân nhắc
Hán Việt: lự
遠慮(えんりょ)なく言ってください
Hãy nói thẳng ra, đừng ngần ngại
こうりょ
cân nhắc
この資料では、考慮について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về cân nhắc.
せいりょ
Cân nhắc
Hán Việt: Chế Lự
相手(あいて)への製慮(せいりょ)が足りない(たりない)。
Thiếu sự cân nhắc đối với đối phương.
えんりょ
Khách sáo / Ngần ngại
Hán Việt: Viễn Lự
遠慮(えんりょ)なくどうぞ。
Xin đừng khách sáo.
こうりょする
Xem xét, cân nhắc, lưu tâm, suy nghĩ kỹ lưỡng
Hán Việt: Khảo lự
お客様の様々なニーズを十分に考慮し、最適な提案を心がけています。
Chúng tôi luôn cố gắng đưa ra đề xuất tối ưu nhất, sau khi đã xem xét kỹ lưỡng các nhu cầu đa dạng của khách hàng.
こうりょじこう
Các điểm cần cân nhắc/lưu ý (considerations) - những vấn đề, yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng khi đưa ra quyết định hoặc thiết kế một hệ thống.
Hán Việt: Khảo Lự Sự Hạng
設計書には、将来の拡張性を考慮事項として盛り込むべきです。
Trong tài liệu thiết kế, nên đưa khả năng mở rộng trong tương lai vào mục các điểm cần cân nhắc.
スタッフのはいりょ
Sự quan tâm, cân nhắc kỹ lưỡng và hành động tinh tế, chu đáo từ phía nhân viên đối với khách hàng.
Hán Việt: Phối Lự (sự quan tâm, chu đáo của nhân viên)
お客様は、スタッフの細やかな配慮に大変感動されていました。
Khách hàng đã rất xúc động trước sự quan tâm chu đáo đến từng chi tiết của nhân viên.
ありがとうございます。えんりょなくいただきます。
Cảm ơn, vậy tôi xin nhận không khách sáo.
Hán Việt: VIỄN LỰ
この表現「ありがとうございます。遠慮なくいただきます。」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “ありがとうございます。遠慮なくいただきます。” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.