敷金
しききん
tiền đặt cọc thuê nhà
この部屋は敷金が二か月分かかります。
Căn phòng này cần tiền đặt cọc bằng hai tháng tiền thuê.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 敷 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 敷金 (しききん) – tiền đặt cọc thuê nhà.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
敷金 → しききん
敷く → しく
屋敷 → やしき
敷地 → しきち
敷板 → しきいた
敷かれた → しくかれた
6 mục hiển thị
しききん
tiền đặt cọc thuê nhà
この部屋は敷金が二か月分かかります。
Căn phòng này cần tiền đặt cọc bằng hai tháng tiền thuê.
しく
Trải
Hán Việt: Phu
座布団(ざぶとん)を敷く(しく)。
Trải đệm ngồi.
やしき
Dinh thự / Nhà ở
Hán Việt: Ốc Phu
広い(ひろい)屋敷(やしき)に住む(すむ)。
Sống trong dinh thự rộng lớn.
しきち
Đất xây dựng, khu đất, mặt bằng xây dựng, lô đất
Hán Việt: Phu Địa
配置図には、建物の配置と**敷地**の境界線が明示されている。
Sơ đồ bố trí thể hiện rõ vị trí công trình và đường ranh giới của **khu đất**.
しきいた
Tấm ván lót, tấm kê (dùng làm sàn công tác trên giàn giáo, hoặc lót dưới chân cột để phân tán lực).
Hán Việt: Phu Bản
作業員の安全のため、足場の敷板は隙間なく設置してください。
Để đảm bảo an toàn cho công nhân, hãy lắp đặt các tấm ván lót của giàn giáo không để khe hở.
しくかれた
được áp dụng, được thi hành
Hán Việt: thi hành, áp dụng
事故(じこ)の影響(えいきょう)で周辺(しゅうへん)道路(どうろ)に交通規制(こうつうきせい)が敷かれた
Do ảnh hưởng của tai nạn, các biện pháp hạn chế giao thông đã được áp dụng trên các con đường xung quanh
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.