乱暴
らんぼう
Bạo lực / Thô lỗ
Hán Việt: Bạo
乱暴(らんぼう)な言葉(ことば)を使わ(つかわ)ないで。
Đừng dùng những lời lẽ thô lỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 暴 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 乱暴 (らんぼう) – Bạo lực / Thô lỗ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
乱暴 → らんぼう
暴れる → あばれる
乱暴な → らんぼうな
6 mục hiển thị
らんぼう
Bạo lực / Thô lỗ
Hán Việt: Bạo
乱暴(らんぼう)な言葉(ことば)を使わ(つかわ)ないで。
Đừng dùng những lời lẽ thô lỗ.
らんぼう
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
あばれる
nổi cơn, làm loạn / Nổi giận, quậy phá
Hán Việt: BẠO
この表現「暴れる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “暴れる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
らんぼうな
thô bạo, bạo lực
彼は周りから「乱暴な」人だと言われている。
Anh ấy được mọi người xung quanh nhận xét là người “乱暴な”.
あばれる
Quậy phá, làm loạn
Hán Việt: BẠO
酔って暴れる。
Say xỉn quậy phá.
あばれる
quậy phá; hành động dữ dội
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.