この表現「暴れる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “暴れる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nổi cơn, làm loạn / Nổi giận, quậy phá
暴れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nổi cơn, làm loạn / Nổi giận, quậy phá.
Cách đọc là あばれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あばれる
Hán Việt: BẠO
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この表現「暴れる」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “暴れる” thường được dùng trong tình huống đời sống.
第1週4日目では「暴れる」を例文で確認する。
Ở 第1週4日目, luyện xác nhận “暴れる” bằng câu ví dụ.
Từ gần nghĩa: 騒ぐ, 乱暴する
Từ trái nghĩa: 落ち着く
Liên quan: 暴力, 暴動
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.