欲望
よくぼう
Dục vọng, ham muốn (xấu)
Hán Việt: DỤC VỌNG
欲望を抑える。
Hạn chế dục vọng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 欲 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 欲望 (よくぼう) – Dục vọng, ham muốn (xấu).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
欲望 → よくぼう
食欲 → しょくよく
意欲 → いよく
欲張りな → よくばりな
学ぶ意欲 → まなぶいよく
食欲不振 → しょくよくふしん
7 mục hiển thị
よくぼう
Dục vọng, ham muốn (xấu)
Hán Việt: DỤC VỌNG
欲望を抑える。
Hạn chế dục vọng.
しょくよく
Sự thèm ăn
Hán Việt: THỰC DỤC
食欲がない。
Không có cảm giác thèm ăn.
いよく
Ý chí, động lực, mong muốn, khát khao
Hán Việt: Ý DỤC
新しいプロジェクトに挑戦する意欲があります。
Tôi có ý chí muốn thử sức với dự án mới.
しょくよく
cảm giác thèm ăn, khẩu vị
暑くて今日はあまり食欲がない。
Trời nóng nên hôm nay tôi không có cảm giác muốn ăn lắm.
よくばりな
tham lam
彼は周りから「欲張りな」人だと言われている。
Anh ấy được mọi người xung quanh nhận xét là người “欲張りな”.
まなぶいよく
Tinh thần/ý chí học hỏi, sự ham học.
Hán Việt: Học Ý Dục
弊社は学ぶ意欲の高い人材を求めています。
Công ty chúng tôi tìm kiếm những nhân lực có tinh thần học hỏi cao.
しょくよくふしん
Chán ăn, kém ăn, mất cảm giác thèm ăn.
Hán Việt: Thực Dục Bất Chấn
一部の抗がん剤は、食欲不振を引き起こすことが知られています。
Một số thuốc chống ung thư được biết là gây ra chứng chán ăn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.