沈む
しずむ
Chìm, lặn
Hán Việt: TRẦM
太陽が沈む。
Mặt trời lặn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 沈 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 沈む (しずむ) – Chìm, lặn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
沈む → しずむ
沈黙 → ちんもく
3 mục hiển thị
しずむ
Chìm, lặn
Hán Việt: TRẦM
太陽が沈む。
Mặt trời lặn.
ちんもく
Sự im lặng, trạng thái không nói gì (có thể là im lặng khó xử, im lặng đồng tình, hoặc im lặng suy tư)
Hán Việt: Trầm Mặc
彼の告白の後、しばらく沈黙が続いた。
Sau lời tỏ tình của anh ấy, một khoảng im lặng kéo dài.
しずむ
chìm; đi xuống dưới mặt nước hoặc thấp xuống, cũng dùng cho tâm trạng
夕日が海に沈むのを見ていた。
Tôi ngắm mặt trời lặn xuống biển.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.