終
おわり
kết thúc
Hán Việt: chung
会議(かいぎ)が終(お)わった
Hội nghị đã kết thúc
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 終 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 終 (おわり) – kết thúc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
終 → おわり
最終 → さいしゅう
終日 → しゅうじつ
終始 → しゅうし
終了 → しゅうりょう
終える → おえる
13 mục hiển thị
おわり
kết thúc
Hán Việt: chung
会議(かいぎ)が終(お)わった
Hội nghị đã kết thúc
さいしゅう
Cuối cùng / Chung kết
Hán Việt: Tối Chung
最終(さいしゅう)電車(でんしゃ)に乗る(のる)。
Đi chuyến tàu cuối cùng.
しゅうじつ
Cả ngày, suốt cả ngày
Hán Việt: Chung nhật
この図書館は土日祝日も終日開館している。
Thư viện này mở cửa cả ngày vào cả thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ.
しゅうし
Từ đầu đến cuối, luôn luôn, suốt
Hán Việt: CHUNG THỦY/THỈ
彼は終始笑顔で応対した。
Anh ấy đã tiếp đón với nụ cười suốt từ đầu đến cuối.
しゅうりょう
kết thúc; đi đến điểm cuối của một hoạt động hoặc thời gian
しゅうし
từ đầu đến cuối; suốt toàn bộ quá trình
おえる
Hoàn thành, kết thúc
Hán Việt: CHUNG
仕事を終える。
Hoàn thành công việc.
しゅうちゃくえき
Ga cuối cùng của một tuyến đường sắt; Ga đến cuối cùng.
Hán Việt: Chung Trứck Dịch
この電車は次の駅が終着駅です。
Chuyến tàu này ga tiếp theo là ga cuối cùng.
おえる
Kết thúc
Hán Việt: CHUNG
仕事を終える。
Kết thúc công việc.
しゅうりょうする
kết thúc/tắt chương trình
作業が終わったら、ソフトを終了してください。
Sau khi làm xong, hãy tắt/kết thúc chương trình.
さいしゅうめんせつ
Vòng phỏng vấn cuối cùng.
Hán Việt: TỐI CHUNG DIỆN TIẾP
来週、いよいよ希望する会社の**最終面接**があります。
Tuần tới, cuối cùng tôi sẽ có **vòng phỏng vấn cuối cùng** tại công ty mà tôi mong muốn.
うちおわり
Hoàn thành việc đổ bê tông, kết thúc công tác đổ bê tông.
Hán Việt: Đả Chung
予定より早く、15時には全ての区画のコンクリート打設が打ち終わりました。
Sớm hơn dự kiến, việc đổ bê tông cho tất cả các khu vực đã hoàn thành vào lúc 15 giờ.
じかんないにかきおえる
viết xong trong thời gian quy định
Hán Việt: THỜI GIAN NỘI
試験では、時間内に書き終える練習が必要だ。
Trong kỳ thi, cần luyện viết xong trong thời gian quy định.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.