一致
いっち
Thống nhất / Trùng khớp
Hán Việt: Nhất Trí
意見(いけん)が一致(いっち)する。
Ý kiến thống nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 致 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 一致 (いっち) – Thống nhất / Trùng khớp.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
一致 → いっち
誘致 → ゆうち
合致 → がっち
不一致 → ふいっち
6 mục hiển thị
いっち
Thống nhất / Trùng khớp
Hán Việt: Nhất Trí
意見(いけん)が一致(いっち)する。
Ý kiến thống nhất.
ゆうち
Thu hút / Lôi kéo
Hán Việt: Dụ Trí
工場(こうじょう)を誘致(ゆうち)する。
Thu hút xây dựng nhà máy.
がっち
Phù hợp / Thống nhất
Hán Việt: Hợp Trí
意向(いこう)が合致(がっち)する。
Ý muốn thống nhất với nhau.
いっち
Nhất trí, trùng khớp
Hán Việt: NHẤT TRÍ
意見が一致した。
Ý kiến đã thống nhất.
いっち
sự thống nhất; trùng khớp; cùng chung ý kiến
二人の説明は細かい部分まで一致していた。
Lời giải thích của hai người trùng khớp đến cả những chi tiết nhỏ.
ふいっち
Không thống nhất, không khớp, mâu thuẫn, khác biệt (giữa các yếu tố)
Hán Việt: Bất nhất trí
履歴書の記載内容と面接での発言に不一致がないか確認してください。
Hãy xác nhận xem có sự không khớp nào giữa nội dung ghi trong CV và phát biểu trong buổi phỏng vấn không.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.