謙虚
けんきょ
Khiêm tốn
Hán Việt: Khiêm
謙虚(けんきょ)な態度(たいど)をとる。
Có thái độ khiêm tốn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 虚 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 謙虚 (けんきょ) – Khiêm tốn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
謙虚 → けんきょ
謙虚な → けんきょな
虚しい → むなしい
5 mục hiển thị
けんきょ
Khiêm tốn
Hán Việt: Khiêm
謙虚(けんきょ)な態度(たいど)をとる。
Có thái độ khiêm tốn.
けんきょ
Khiêm tốn
Hán Việt: KHIÊM HƯ
謙虚な態度。
Thái độ khiêm tốn.
けんきょ
khiêm tốn; không tự cao và biết lắng nghe người khác
実力があるのに、彼はいつも謙虚だ。
Dù rất có năng lực, anh ấy lúc nào cũng khiêm tốn.
けんきょな
khiêm tốn
謙虚な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng khiêm tốn.
むなしい
Trống rỗng, vô ích, hão huyền, không có ý nghĩa
Hán Việt: HƯ
報われない恋を続けるのは、ただ虚しいだけだと気づいた。
Tôi nhận ra rằng việc tiếp tục một mối tình không được đền đáp chỉ là vô ích mà thôi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.