覚え
おぼえ
sự nhớ; khả năng tiếp thu/ghi nhớ
Hán Việt: Giác
彼女は仕事の覚えが早い。
Cô ấy tiếp thu công việc nhanh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 覚 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 覚え (おぼえ) – sự nhớ; khả năng tiếp thu/ghi nhớ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
覚え → おぼえ
感覚 → かんかく
覚醒 → かくせい
味覚 → みかく
覚悟 → かくご
発覚 → はっかく
10 mục hiển thị
おぼえ
sự nhớ; khả năng tiếp thu/ghi nhớ
Hán Việt: Giác
彼女は仕事の覚えが早い。
Cô ấy tiếp thu công việc nhanh.
かんかく
Cảm giác
Hán Việt: Cảm Giác
鋭い(するどい)感覚(かんかく)。
Cảm giác sắc bén.
かくせい
Thức tỉnh
Hán Việt: Giác Tỉnh
意識(いしき)が覚醒(かくせい)する。
Ý thức thức tỉnh.
みかく
Vị giác, cảm giác về vị
Hán Việt: Vị giác
高齢になると味覚が鈍化し、食欲が低下することがあります。
Khi về già, vị giác có thể trở nên kém nhạy, dẫn đến giảm cảm giác thèm ăn.
かくご
Chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối mặt (với điều gì đó khó khăn, không mong muốn); quyết tâm.
Hán Việt: Giác Ngộ
どんな結果になっても、私はそれを受け入れる覚悟がある。
Dù kết quả thế nào, tôi cũng đã sẵn sàng tinh thần để chấp nhận.
はっかく
phát hiện, bị lộ
Hán Việt: phát giác
事件(じけん)が発覚(はっかく)した
vụ việc bị phát hiện
さめる
Thức giấc
Hán Việt: Giác
眠り(ねむり)から覚める(さめる)。
Thức giấc sau giấc ngủ.
さます
Đánh thức
Hán Việt: Giác
目(め)を覚ます(さます)。
Mở mắt (thức dậy).
めざめる
thức dậy; giác ngộ
仕事や日常生活で、目覚める場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống thức dậy.
めざましい
Đáng kinh ngạc
Hán Việt: Mục Giác
目覚ましい(めざましい)成長(せいちょう)。
Sự trưởng thành đáng kinh ngạc.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.