手話
しゅわ
ngôn ngữ ký hiệu
彼女は手話で会話できる。
Cô ấy có thể trò chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 話 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 手話 (しゅわ) – ngôn ngữ ký hiệu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
手話 → しゅわ
話題 → わだい
談話 → だんわ
話し手 → はなして
惚気話 → のろけばなし
受話器 → じゅわき
16 mục hiển thị
しゅわ
ngôn ngữ ký hiệu
彼女は手話で会話できる。
Cô ấy có thể trò chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.
わだい
Chủ đề
Hán Việt: THOẠI ĐỀ
話題になる。
Trở thành chủ đề bàn tán.
だんわ
Lời nói, phát biểu, cuộc trò chuyện (thường mang tính chính thức, công khai hoặc liên quan đến một vấn đề quan trọng)
Hán Việt: Đàm thoại
大統領は記者団に対し、平和維持活動に関する談話を発表した。
Tổng thống đã công bố một phát biểu với các phóng viên liên quan đến hoạt động gìn giữ hòa bình.
わだい
chủ đề, đề tài được nói tới
はなして
người nói
話し手の意図を正しく理解する。
Hiểu đúng ý định của người nói.
のろけばなし
Chuyện khoe khoang về người yêu/tình cảm; chuyện tình yêu sến súa.
Hán Việt: Hốt Khí Thoại
彼女はいつも彼氏との惚気話ばかりして、周りを困らせている。
Cô ấy lúc nào cũng chỉ toàn kể chuyện khoe khoang về bạn trai, khiến mọi người xung quanh khó xử.
じゅわき
ống nghe điện thoại; phần cầm lên để nghe và nói ở điện thoại bàn
はなしぶり
cách nói chuyện
彼の話しぶりから、かなり緊張していることが分かった。
Từ cách nói chuyện của anh ấy, tôi biết anh ấy đang khá căng thẳng.
はなしあう
Thảo luận
Hán Việt: THOẠI HỢP
家族と将来について話し合う。
Thảo luận với gia đình về tương lai.
はなしこむ
mải nói chuyện
仕事や日常生活で、話し込む場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống mải nói chuyện.
こうしゅうでんわ
Điện thoại công cộng
Hán Việt: Công Chúng Điện Thoại
もしもの時のために、最寄りの公衆電話の場所を確認しておきましょう。
Để phòng trường hợp khẩn cấp, hãy xác nhận vị trí điện thoại công cộng gần nhất.
はなしあい
cuộc trao đổi, bàn bạc để đi đến hiểu biết hoặc quyết định
けいたいでんわ
điện thoại di động
はなしあう
trao đổi, bàn bạc với nhau
はなしこむ
mải nói chuyện, nói lâu đến quên thời gian
はなしだす
bắt đầu nói
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.