諦め
あきらめ
Sự từ bỏ, sự chấp nhận thực tế, sự buông xuôi. Trong chuyện tình cảm, thường là sự chấp nhận rằng mối quan hệ không thể tiếp tục, hoặc tình yêu không thể thành hiện thực.
Hán Việt: Đế (Đế niệm)
どんなに苦しくても、彼への諦めだけはできない。
Dù đau khổ đến mấy, tôi cũng không thể từ bỏ tình cảm dành cho anh ấy.