~限り
限り
Nghĩa: chừng nào còn... / trong phạm vi... / hết mức có thể
Ví dụ 1
私(わたし)が生きている限り、君(きみ)を守(まも)る。
Chừng nào anh còn sống, anh sẽ bảo vệ em.
Ví dụ 2
力(ちから)の限り頑張(がんば)ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức lực.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
chừng nào còn... / trong phạm vi... / hết mức có thể
~限り trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là chừng nào còn... / trong phạm vi... / hết mức có thể.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 2 · Ngày 3 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
限り
Nghĩa: chừng nào còn... / trong phạm vi... / hết mức có thể
Ví dụ 1
私(わたし)が生きている限り、君(きみ)を守(まも)る。
Chừng nào anh còn sống, anh sẽ bảo vệ em.
Ví dụ 2
力(ちから)の限り頑張(がんば)ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức lực.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.