~恐れがある
恐れがある
Nghĩa: e rằng / có nguy cơ
Ví dụ 1
台風で電車が止まる恐れがある。
Có nguy cơ tàu dừng vì bão.
Ví dụ 2
このままでは事故が起こる恐れがある。
Cứ thế này có nguy cơ xảy ra tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
e rằng / có nguy cơ
~恐れがある trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là e rằng / có nguy cơ.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
恐れがある
Nghĩa: e rằng / có nguy cơ
Ví dụ 1
台風で電車が止まる恐れがある。
Có nguy cơ tàu dừng vì bão.
Ví dụ 2
このままでは事故が起こる恐れがある。
Cứ thế này có nguy cơ xảy ra tai nạn.
Mẫu liên quan: Soumatome N2 Grammar
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.