~反面
反面
Nghĩa: mặt khác / trái lại
Ví dụ 1
この仕事は大変な反面、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng cũng đáng làm.
Ví dụ 2
彼は優しい反面、少し頑固だ。
Anh ấy dịu dàng nhưng hơi cứng đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
mặt khác / trái lại
~反面 trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là mặt khác / trái lại.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
反面
Nghĩa: mặt khác / trái lại
Ví dụ 1
この仕事は大変な反面、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng cũng đáng làm.
Ví dụ 2
彼は優しい反面、少し頑固だ。
Anh ấy dịu dàng nhưng hơi cứng đầu.
Mẫu liên quan: Soumatome N2 Grammar
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.