~一方で
一方で
Nghĩa: mặt khác / trong khi đó
Ví dụ 1
仕事(しごと)をする一方で、ボランティア活動(かつどう)もしている。
Một mặt thì làm việc, mặt khác tôi cũng đi làm tình nguyện.
Ví dụ 2
この町は便利な一方で、家賃が高い。
Khu phố này tiện lợi, nhưng mặt khác tiền thuê nhà cao.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
mặt khác / trong khi đó
~一方で trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là mặt khác / trong khi đó.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
一方で
Nghĩa: mặt khác / trong khi đó
Ví dụ 1
仕事(しごと)をする一方で、ボランティア活動(かつどう)もしている。
Một mặt thì làm việc, mặt khác tôi cũng đi làm tình nguyện.
Ví dụ 2
この町は便利な一方で、家賃が高い。
Khu phố này tiện lợi, nhưng mặt khác tiền thuê nhà cao.
Mẫu gần nghĩa: ~反面
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.