~ものだから/もんだから
ものだから
Nghĩa: vì... nên / bởi vì...
Ví dụ 1
道が込んでいたものだから、遅れてしまいました。
Vì đường đông nên tôi đã đến muộn.
Ví dụ 2
急な仕事が入ったもんだから、行けなくなった。
Vì có việc gấp chen vào nên tôi không đi được nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
vì... nên / bởi vì...
~ものだから/もんだから trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì... nên / bởi vì....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ものだから
Nghĩa: vì... nên / bởi vì...
Ví dụ 1
道が込んでいたものだから、遅れてしまいました。
Vì đường đông nên tôi đã đến muộn.
Ví dụ 2
急な仕事が入ったもんだから、行けなくなった。
Vì có việc gấp chen vào nên tôi không đi được nữa.
Mẫu gần nghĩa: ~から
Mẫu liên quan: 理由・言い訳
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.