~としても/としたって
としても
Nghĩa: cho dù / dẫu
Ví dụ 1
雨が降ったとしても、試合は行われる。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2
失敗したとしても、もう一度挑戦したい。
Dù thất bại, tôi vẫn muốn thử lại.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
cho dù / dẫu
~としても/としたって trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là cho dù / dẫu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
としても
Nghĩa: cho dù / dẫu
Ví dụ 1
雨が降ったとしても、試合は行われる。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2
失敗したとしても、もう一度挑戦したい。
Dù thất bại, tôi vẫn muốn thử lại.
Mẫu liên quan: Soumatome N2 Grammar
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.