~ことから
ことから
Nghĩa: vì / xuất phát từ việc
Ví dụ 1
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, người ta xác định rằng đã xảy ra hỏa hoạn.
Ví dụ 2
彼の発言から、事情を知っていることが分かった。
Dựa vào phát biểu của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy biết rõ tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
vì / xuất phát từ việc
~ことから trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là vì / xuất phát từ việc.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ことから
Nghĩa: vì / xuất phát từ việc
Ví dụ 1
煙が出ていることから、火事だと分かった。
Từ việc có khói bốc lên, người ta xác định rằng đã xảy ra hỏa hoạn.
Ví dụ 2
彼の発言から、事情を知っていることが分かった。
Dựa vào phát biểu của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy biết rõ tình hình.
Mẫu liên quan: Soumatome N2 Grammar
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.