~うちに
うちに
Nghĩa: nhân lúc / trong lúc đang
Ví dụ 1
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều điều.
Ví dụ 2
雨が降らないうちに帰ろう。
Hãy về trước khi trời mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
nhân lúc / trong lúc đang
~うちに trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nhân lúc / trong lúc đang.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
うちに
Nghĩa: nhân lúc / trong lúc đang
Ví dụ 1
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều điều.
Ví dụ 2
雨が降らないうちに帰ろう。
Hãy về trước khi trời mưa.
Mẫu liên quan: Soumatome N2 Grammar
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.