ただV辞書形 + ばかりだ/のみだ
ただるばかりだ
Nghĩa: chỉ còn việc... / chỉ có thể...
Ví dụ 1
今はただ結果を待つばかりだ。
Bây giờ chỉ còn chờ kết quả.
Ví dụ 2
今はただ努力するのみだ。
Bây giờ chỉ còn cách nỗ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
chỉ còn việc... / chỉ có thể...
ただV辞書形 + ばかりだ/のみだ trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là chỉ còn việc... / chỉ có thể....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 2 · Ngày 5 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ただるばかりだ
Nghĩa: chỉ còn việc... / chỉ có thể...
Ví dụ 1
今はただ結果を待つばかりだ。
Bây giờ chỉ còn chờ kết quả.
Ví dụ 2
今はただ努力するのみだ。
Bây giờ chỉ còn cách nỗ lực.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.