Vます bỏ ます + 切る/切れる
切る
Nghĩa: làm hết, hoàn thành trọn vẹn; hết sạch
Ví dụ 1
マラソンを最後まで走り切った。
Tôi đã chạy hết chặng marathon đến cuối.
Ví dụ 2
チケットはすべて売り切れた。
Vé đã bán hết.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
làm hết, hoàn thành trọn vẹn; hết sạch
Vます bỏ ます + 切る/切れる trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là làm hết, hoàn thành trọn vẹn; hết sạch.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
切る
Nghĩa: làm hết, hoàn thành trọn vẹn; hết sạch
Ví dụ 1
マラソンを最後まで走り切った。
Tôi đã chạy hết chặng marathon đến cuối.
Ví dụ 2
チケットはすべて売り切れた。
Vé đã bán hết.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.