Vるまい
るまい
Nghĩa: quyết không / chắc không
Ví dụ 1
もう二度と彼には頼むまい。
Tôi quyết sẽ không nhờ anh ấy lần nữa.
Ví dụ 2
彼はこの時間には来るまい。
Giờ này chắc anh ấy sẽ không đến đâu.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
quyết không / chắc không
Vるまい trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là quyết không / chắc không.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
るまい
Nghĩa: quyết không / chắc không
Ví dụ 1
もう二度と彼には頼むまい。
Tôi quyết sẽ không nhờ anh ấy lần nữa.
Ví dụ 2
彼はこの時間には来るまい。
Giờ này chắc anh ấy sẽ không đến đâu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.