Vるべきだ
るべきだ
Nghĩa: nên/phải làm; không nên làm
Ví dụ 1
約束は守るべきだ。
Đã hứa thì nên giữ lời.
Ví dụ 2
人を見た目だけで判断すべきではない。
Không nên đánh giá người khác chỉ bằng vẻ ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
nên/phải làm; không nên làm
Vるべきだ trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nên/phải làm; không nên làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
るべきだ
Nghĩa: nên/phải làm; không nên làm
Ví dụ 1
約束は守るべきだ。
Đã hứa thì nên giữ lời.
Ví dụ 2
人を見た目だけで判断すべきではない。
Không nên đánh giá người khác chỉ bằng vẻ ngoài.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.