N + において/においては/におけるN
において
Nghĩa: tại / trong thời đại, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực N
Ví dụ 1
会議は東京において行われた。
Cuộc họp được tổ chức tại Tokyo.
Ví dụ 2
現代社会において、情報は重要だ。
Trong xã hội hiện đại, thông tin rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
tại / trong thời đại, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực N
N + において/においては/におけるN trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là tại / trong thời đại, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực N.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
において
Nghĩa: tại / trong thời đại, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực N
Ví dụ 1
会議は東京において行われた。
Cuộc họp được tổ chức tại Tokyo.
Ví dụ 2
現代社会において、情報は重要だ。
Trong xã hội hiện đại, thông tin rất quan trọng.
Mẫu liên quan: Soumatome N2 Grammar
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.