~として~ない
Nghĩa: không một N nào / không dù chỉ một lần, một người...
Ví dụ 1
彼は一日として練習を休んだことがない。
Anh ấy chưa từng nghỉ luyện tập dù chỉ một ngày.
Ví dụ 2
その説明に納得した人は一人としていなかった。
Không một ai chấp nhận lời giải thích đó.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
không một N nào / không dù chỉ một lần, một người...
~として~ない trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không một N nào / không dù chỉ một lần, một người....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 21 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: không một N nào / không dù chỉ một lần, một người...
Ví dụ 1
彼は一日として練習を休んだことがない。
Anh ấy chưa từng nghỉ luyện tập dù chỉ một ngày.
Ví dụ 2
その説明に納得した人は一人としていなかった。
Không một ai chấp nhận lời giải thích đó.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.