~など・~なんか・~なんて
Nghĩa: những thứ như A / A ấy mà; nêu ví dụ hoặc hạ thấp, xem nhẹ A
Ví dụ 1
一度の失敗など気にしないで、もう一度やってみよう。
Đừng bận tâm đến một lần thất bại; hãy thử lại lần nữa.
Ví dụ 2
私なんて、まだまだ初心者です。
Tôi ấy à, vẫn còn là người mới thôi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
những thứ như A / A ấy mà; nêu ví dụ hoặc hạ thấp, xem nhẹ A
~など・~なんか・~なんて trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là những thứ như A / A ấy mà; nêu ví dụ hoặc hạ thấp, xem nhẹ A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 21 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: những thứ như A / A ấy mà; nêu ví dụ hoặc hạ thấp, xem nhẹ A
Ví dụ 1
一度の失敗など気にしないで、もう一度やってみよう。
Đừng bận tâm đến một lần thất bại; hãy thử lại lần nữa.
Ví dụ 2
私なんて、まだまだ初心者です。
Tôi ấy à, vẫn còn là người mới thôi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.