~ところだった
Nghĩa: suýt nữa đã A / chỉ thiếu chút nữa là A xảy ra
Ví dụ 1
もう少しで電車に乗り遅れるところだった。
Tôi suýt nữa lỡ tàu.
Ví dụ 2
足を滑らせて、危うく階段から落ちるところだった。
Tôi trượt chân và suýt ngã xuống cầu thang.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
suýt nữa đã A / chỉ thiếu chút nữa là A xảy ra
~ところだった trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là suýt nữa đã A / chỉ thiếu chút nữa là A xảy ra.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 20 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: suýt nữa đã A / chỉ thiếu chút nữa là A xảy ra
Ví dụ 1
もう少しで電車に乗り遅れるところだった。
Tôi suýt nữa lỡ tàu.
Ví dụ 2
足を滑らせて、危うく階段から落ちるところだった。
Tôi trượt chân và suýt ngã xuống cầu thang.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.