~得る/~得ない
うる/える/えない
Nghĩa: có thể / không thể xảy ra về mặt khả năng
Ví dụ 1
条件が重なれば、同じ事故が再び起こり得る。
Nếu nhiều điều kiện trùng nhau, cùng một tai nạn có thể xảy ra lần nữa.
Ví dụ 2
その可能性は否定し得ない。
Không thể phủ nhận khả năng đó.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N2
có thể / không thể xảy ra về mặt khả năng
~得る/~得ない trong kho ngữ pháp JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là có thể / không thể xảy ra về mặt khả năng.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 18 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
うる/える/えない
Nghĩa: có thể / không thể xảy ra về mặt khả năng
Ví dụ 1
条件が重なれば、同じ事故が再び起こり得る。
Nếu nhiều điều kiện trùng nhau, cùng một tai nạn có thể xảy ra lần nữa.
Ví dụ 2
その可能性は否定し得ない。
Không thể phủ nhận khả năng đó.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.